1. Inox 304
Thông số thường gặp
- Thành phần chính: Crom ~18%, Niken ~8% — nhóm Austenit, không nhiễm từ hoặc rất yếu
- Độ dày phổ biến 0,3mm – 20mm; bề mặt 2B, BA, Xuớc (Hairline), Gương (Mirror)
- Tiêu chuẩn ASTM A240, JIS G4305
Ứng dụng thực tế
- Thiết bị nhà bếp công nghiệp & dân dụng: bồn chứa thực phẩm, bàn thao tác, chậu rửa
- Kiến trúc – nội thất: lan can, tay vịn, ốp trang trí
- Ngành thực phẩm & dược phẩm, thiết bị khai khoáng, lọc nước
Mẹo mua hàng tránh rủi ro
- Kiểm tra nhanh bằng nam châm: 304 thật hầu như không hút nam châm (hoặc hút rất yếu). Nếu hút mạnh, khả năng cao là hàng giả pha 201/430
- Yêu cầu Mill Test Certificate ghi rõ % Niken — chi tiết dễ bị gian lận nhất vì niken chiếm phần lớn giá thành
- Hàng dùng ngoài trời/gần biển nên cân nhắc lên 316 thay vì cố dùng 304 để tiết kiệm
2. Inox 201
Thông số thường gặp
- Thành phần chính: Crom 16–18%, Niken 3,5–5,5%, Mangan 5–7,5% (thay thế niken)
- Nhóm Austenit — hút nam châm nhẹ; độ dày phổ biến 0,3mm – 3mm
- Giá thấp hơn 304 rõ rệt, độ bền cơ học tương đương hoặc nhỉnh hơn
Ứng dụng thực tế
- Đồ gia dụng giá phổ thông: khung, kệ, giá đỡ nội thất
- Lan can, cửa sổ, phụ kiện trang trí trong nhà — nơi không tiếp xúc trực tiếp mưa nắng, muối
- Sản phẩm cần tối ưu chi phí khi ngân sách hạn chế
Mẹo mua hàng tránh rủi ro
- Rủi ro lớn nhất: một số nơi bán 201 nhưng quảng cáo là 304 vì bề ngoài rất giống nhau khi mới. Luôn yêu cầu chứng từ nguồn gốc hoặc thử nhanh bằng thuốc thử chuyên dụng
- Không dùng 201 cho môi trường ẩm/ngoài trời lâu dài — rất dễ ố vàng, xỉn màu sau vài tháng
- Nếu giá chào bán "304" nhưng rẻ bất thường so với thị trường, gần như chắc chắn là 201 hoặc pha trộn
3. Inox 316
Thông số thường gặp
- Thành phần chính: Crom ~16–18%, Niken ~10–14%, Molypden 2–3% (điểm khác biệt so với 304)
- Nhóm Austenit — không nhiễm từ; độ dày phổ biến 0,5mm – 20mm
- Tiêu chuẩn ASTM A240, JIS G4305
Ứng dụng thực tế
- Ngành hàng hải: tàu biển, phụ kiện tiếp xúc nước mặn — nhờ molypden tăng khả năng kháng clorua
- Y tế & thí nghiệm: dụng cụ phẫu thuật, thiết bị phòng sạch
- Dầu khí, hóa chất: bồn chứa axit/kiềm, đường ống dẫn hóa chất; bồn nước nóng
Mẹo mua hàng tránh rủi ro
- Điểm khác biệt cốt lõi với 304 là thành phần Molypden — yêu cầu chứng chỉ phân tích hóa học rõ ràng vì bằng mắt thường gần như không phân biệt được
- 316 giá cao hơn 304 đáng kể — nếu chào giá quá gần với 304, khả năng cao là hàng dán nhãn sai
- Với ứng dụng y tế/thực phẩm nghiêm ngặt, nên hỏi rõ là 316 hay 316L (316L ít carbon hơn, hàn tốt hơn)
4. Inox 430
Thông số thường gặp
- Thành phần chính: Crom 16–18%, không chứa Niken
- Nhóm Ferit — nhiễm từ mạnh (hút nam châm rõ rệt); độ dày phổ biến 0,3mm – 3mm
- Giá thấp nhất trong 4 loại, chống gỉ kém hơn hẳn
Ứng dụng thực tế
- Trang trí nội thất giá rẻ: ốp tường, khung trang trí trong nhà
- Vỏ thiết bị điện, điện tử — vỏ máy giặt, mặt sau tủ lạnh
- Ỗng thoát khí, ống xả không chịu ăn mòn cao — ứng dụng công nghiệp phổ thông
Mẹo mua hàng tránh rủi ro
- Vì hút nam châm rất mạnh, đây là cách kiểm tra nhanh nhất để phát hiện nếu 430 bị dán nhãn giả thành 304/316
- Tuyệt đối không dùng 430 cho thiết bị bếp công nghiệp tiếp xúc nước/muối thường xuyên — dễ gỉ sau thời gian ngắn
- Phù hợp nhất khi ưu tiên giá thành thấp và thẩm mỹ trong nhà, không phù hợp môi trường ẩm/hóa chất
5. Bảng so sánh nhanh 4 loại
| Tiêu chí | 304 | 201 | 316 | 430 |
|---|---|---|---|---|
| Niken | ~8% | 3,5–5,5% | ~10–14% | 0% |
| Chống ăn mòn | Tốt | Trung bình | Rất tốt | Kém |
| Nhiễm từ | Không/rất yếu | Yếu | Không | Mạnh |
| Giá thành | Trung bình-cao | Thấp | Cao nhất | Thấp nhất |
| Ứng dụng chính | Đa năng, thực phẩm | Nội thất giá rẻ | Hàng hải, y tế, hóa chất | Trang trí, vỏ thiết bị |
Cần kiểm định chất lượng inox trước khi nhận hàng số lượng lớn?
Đội ngũ kỹ thuật Kim Khí 506 hỗ trợ tư vấn chọn đúng mác inox, báo giá và cắt theo yêu cầu. Phản hồi trong 24 giờ.
Hotline: 090.995.2728 · 098.639.2728 | Email: 506kimkhi@gmail.com